Level 2 Level 4
Level 3

Dossier 1 - Les sentiments


34 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
estimer (v)
(v) quý trọng
avoir de l'estime pour qqun (v)
(v) dành sự quý trọng cho ai
apprécier (v)
(v) cảm kích, thích
avoir la sympathie pour (v)
(v) có thiện cảm về
être attaché(e) à qqun (v)
(v) gắn bó với ai
être proche (v)
(v) thân thiết, gần gũi
le compagnon (e)
bạn đồng hành
le conjoint (e)
người phối ngẫu (mang tính hành chính)
l'époux (se)
người phối ngẫu
être amoureux (euse) de qqun (v)
(v) yêu ai
être épris(e) de qqun (v)
(v) phải lòng ai
aimer passionnément qqun (v)
(v) thích một cách say mê ai đó
être fou (folle) de qqun (v)
(v) điên cuồng về ai đó
avoir de la tendresse pour qqun (v)
(v) dành sự âu yếm cho ai đó
haïr qqun (v)
(v) căm ghét ai đó
mépriser qqun (v)
(v) khinh miệt ai đó
ressentir de l'indifférence (v)
(v) cảm thấy sự lạnh nhạt, hờ hững
séduire (v)
(v) quyến rũ, cám dỗ
draguer qqun (v) (fam.)
(v) tán tỉnh ai đó, cua ai đó (thân mật)
plaire à qqun (v)
(v) làm vui lòng ai
conquérir qqun (v)
(v) chinh phục ai đó
se fiancer (v)
(v) đính hôn với nhau
les fiançailles
lễ đính hôn
se pacser (v)
(v) đăng kí sống chung với nhau
la jalousie
sự ghen ghét, ghen tuôn
une scène de jalousie
một cuộc tranh cãi về chuyện ghen tuôn
une scène de ménage
một tranh cãi về chuyện trong nhà, trong nội bộ
se réconcilier (v)
(v) giải hoà
une réconciliation
một sự hoà giải
rompre avec qqun (v)
(v) đoạn tuyệt với ai
une rupture
một sự đổ vỡ
se séparer qqun (v)
(v) chia tay ai đó
un divorce
một cuộc ly hôn
l'union libre (f.)
(f.) việc sống chung, sống thử