Level 13 Level 15
Level 14

Dossier 6 - Arts et spectacles


126 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
un chef d'œuvre
một kiệt tác
un divertissement
một sự tiêu khiển, giải trí
un spectacle
một màn biểu diễn
un(e) spectateur(trice)
một khán giả
prendre les billets (v)
(v) lấy vé
réserver des places (v)
(v) đặt chỗ
assister à (v)
(v) tham dự
applaudir (v)
(v) vỗ tay, tán thưởng
l'applaudissement (m.)
(m.) sự tán thưởng
bien joué (adj)
(adj) được trình diễn tốt
mal joué (adj)
(adj) trình diễn kém
touchant (adj)
(adj) gây cảm động
fascinant (adj)
(adj) hấp dẫn, thích thú
ennuyeux (adj)
(adj) nhàm chán
enthousiaste (adj)
(adj) nhiệt tình
unanime (adj)
(adj) nhất trí, đồng lòng
captivé(e) (adj)
(adj) bị lôi cuốn
ému(e) (adj)
(adj) bị xúc động
touché(e) (adj)
(adj) bị làm xao xuyến, cảm động
être fan de (v)
(v) là fan của
être passionné(e) de
(v) say mê với
donner son avis (v)
(v) đưa ra ý kiến
l'impression (f.)
(f.) sự ấn tượng
faire la critique de (v)
(v) bình phẩm về
un ballet
một vở balê
un(e) chorégraphe
một biên đạo múa
la chorégraphie
nghệ thuật biên đạo múa
un(e) danseur(euse)
một vũ công
un spectacle de danse
một buổi trình diễn nhảy múa
un air
một điệu nhạc
une mélodie
một giai điệu
un album
một album
une bête de scène
một người trình diễn tuyệt vời
un chant
một khúc nhạc
un arrangement
một bản soạn nhạc
un chœur
một dàn hợp xướng 1
une chorale
một dàn hợp xướng 2
un concert acoustique
một buổi hoà nhạc acoustic
un concert de musique classique
một buổi hoà nhạc cổ điển
un concert de chant choral
một buổi hoà nhạc hợp xướng
l'instrument de musique (m.)
(m.) nhạc cụ
la batterie
bộ trống
les cymbales (f)
(f.) xùng xèng
la flûte
sáo
la guitare électrique
guitar điện
le piano
đàn piano
le tambour
trống
la trompette
kèn trumpet
le violon
đàn violon
le violoncelle
đàn violoncelle
un(e) batteur(euse)
một người chơi trống
un(e) flutiste
một người thổi sáo
un(e) pianiste
một người chơi piano
un(e) violoniste
một người chơi violon
une opérette
một vở operet, vở nhạc kịch nhẹ
une cantatrice
một nữ ca sĩ (nổi tiếng), ả đào
un ténor
một ca sĩ có giọng nam cao
un baryton
một ca sĩ có giọng nam trung
une partition
một bản bè phối
un récital
một buổi biểu diễn độc tấu
une salle de concert
một phòng hoà nhạc
chanter juste (v)
(v) hát đúng nhịp
une tragédie
một bi kịch
un(e) comédien (ne)
một diễn viên hài
un(e) interprète
một người diễn tấu
le décor
phối cảnh
le dialogue (m)
đoạn hội thoại
un metteur en scène
một đạo diễn
un one man show
một buổi biểu diễn solo
une pièce de théâtre
một vở kịch
une représentation théâtrale
một buổi trình diễn trên sân khấu
la scène
sân khấu
un triomphe
một thắng lợi
faire un triomphe (v)
(v) thắng lợi vang dội
faire un tabac (v) (fam.)
(fam.) thắng lợi
faire un four (v) (fam.)
(fam.) thất bại
un(e) réalisateur(trice)
một đạo diễn, người dựng phim
une adaptation cinématographique
một bộ phim chuyển thể
une bande announce
một trailer
le box-office
doanh thu phòng vé
un(e) cinéaste
một nhà làm phim
un(e) cinéphile
một người yêu phim
un court métrage
một phim ngắn
un long métrage
một bộ phim dài
le genre d'un film
thể loại của một phim
un film d'action
một phim hành động
un film d'animation
một phim hoạt hình
un film d'horreur
một phim kinh dị
un documentaire
một phim tài liệu
l'interprétation (f)
(f.) cách diễn xuất
le jeu des acteurs
vai diễn
un trajet
một đường đi, quãng đường
une salle de cinéma
một phòng phim
un scénario
một kịch bản phim
un synopsis
một bản tóm tắt (kịch, phim,...)
le trucage
kĩ xảo
les effets spéciaux
những hiệu ứng đặc biệt
aller voir un film (v)
(v) đi xem một bộ phim
un(e) peintre
một hoạ sĩ
un(e) photographe
một thợ chụp ảnh
un(e) sculpteur(trice)
một nhà điêu khắc
l'art abstrait (m.)
(m.) nghệ thuật trừu tượng
abstrait (adj)
(adj) trừu tượng
l'art contemporain
nghệ thuật đương đại
l'art figuratif
nghệ thuật tượng hình
l'art réaliste
nghệ thuật hiện thực
une aquarelle
một tranh màu nước, màu nước
une gouache
một tranh màu bột, màu bột
une huile
một tranh màu dầu, màu dầu
un pastel
một tranh màu phấn, phấn màu
les couleurs chaudes
những màu nóng
les couleurs froides
những màu lạnh
les couleurs contrastées
những màu tương phản
les couleurs vives
những màu sáng, đậm
les couleurs fondues
những màu nhạt
un mouvement artistique
một phong trào nghệ thuật
une salle d'exposition
một phòng triển lãm
une nature morte
một tranh tĩnh vật
un nu
một tranh khoả thân
un paysage
một tranh phong cảnh
un portrait
một tranh chân dung
une œuvre d'art
một tác phẩm nghệ thuật
un tableau
một bức tranh
une toile
một tranh vải
visiter un musée (v)
(v) thăm quan một bảo tàng
aller voir une exposition (v)
(v) đi xem triển lãm