Level 6 Level 8
Level 7

Mua Đồ Dự Trữ


35 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
물건
thứ; đồ vật
시장
chợ
현금
tiền mặt
현금 입출금기
ATM; máy rút tiền tự động
매점
gian hàng
매장
cửa hàng
슈퍼마켓
siêu thị
자동차
xe hơi
택시
taxi
은행
ngân hàng
서점
hiệu sách
작은 서점
hiệu sách nhỏ
약국
nhà thuốc
큰 약국
nhà thuốc lớn
목록
danh sách
쇼핑 목록
danh sách mua sắm
고객
khách hàng
~들
bổ từ chỉ số nhiều
사람들
những người
새롭다
mới (nguyên mẫu)
오래되다
cũ (nguyên mẫu)
사다
mua (nguyên mẫu)
팔다
bán (nguyên mẫu)
tiền
돈을 내다
trả tiền (nguyên mẫu)
쇼핑 가다
đi mua sắm
원하다
muốn (nguyên mẫu)
~고 싶다
muốn (làm việc gì đó)
사고 싶어요
muốn mua
쇼핑 가고 싶어요
muốn đi mua sắm
많이
nhiều; rất nhiều
약간의
ít
~에
tiểu từ chỉ địa điểm
시장에
ở chợ; đến chợ
~에 갑시다
cùng đi ... thôi