Level 22
Level 23

Thời Gian & Không Gian


22 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
시간
thời gian; giờ
giờ
phút
giây
trước
sau
약속
buổi hẹn; lời hứa
데이트
hẹn hò
미팅
họp
언제
khi nào; bao giờ
지금
bây giờ
거의
gần; sắp
정각
giờ đúng
몇 시예요?
mấy giờ rồi?
두시 정각이에요
hai giờ đúng
여덟시 삼십분이에요
tám giờ ba mươi phút
십분 전 두시예요
hai giờ kém mười
다섯시 육분이에요
năm giờ sáu phút
몇 시에?
lúc mấy giờ?
십분 전 네시에
bốn giờ kém mười
당신의 데이트는 언제예요?
buổi hẹn hò của bạn là khi nào?
한시 정각에
lúc một giờ đúng