Level 4 Level 6
Level 5

Tiếp Xăng Từ Vựng: Chính Trị


26 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
a president
tổng thống
a minister
bộ trưởng
a prime minister
thủ tướng
a king
vua
a queen
hoàng hậu
a politician
chính trị gia
a government
chính phủ
a leader
lãnh đạo
power
quyền lực
a congress
quốc hội
a senate
Thượng nghị viện
a parliament
Nghị viện
labour
lao động
the Labour Party
Đảng Lao Động
conservative
bảo thủ
the Conservative Party
Đảng Bảo Thủ
republican
thuộc về chủ nghĩa cộng hoà
a republican
đảng viên đảng Cộng Hoà
the Republican Party
Đảng Cộng Hoà
democratic
thuộc về chủ nghĩa dân chủ
a democrat
đảng viên đảng Dân Chủ
the Democratic Party
Đảng Dân Chủ
communist
thuộc về chủ nghĩa cộng sản
a communist
đảng viên đảng Cộng Sản
excellent
xuất sắc
a lot of ...
nhiều ...