Level 36 Level 38
Level 37

1401-1500


100 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
totally
(adv) hoàn toàn
touch
(v) (n) sờ, mó, tiếp xúc; sự sờ, sự mó, sự tiếp xúc
universe
(n) vũ trụ
unload
(v) cất gánh nặng, dỡ hàng
varied
(adj) thuộc nhiều loại khác nhau, những vẻ đa dạng
variety
(n) sự đa dạng, trạng thái khác nhau
wide
(adj)[not broad] rộng, rộng lớn
wrist
(n) cổ tay
absolute
(adj) tuyệt đối, hoàn toàn
abuse
(n) (v) lộng hành, lạm dụng
accidental
(adj) tình cờ, bất ngờ
acid
(n) axit
acknowledge
(v) công nhận, thừa nhận
acquire
(v)[not achieve, not obtain] dành được, đạt được, kiếm được
advice
(n) lời khuyên, lời chỉ bảo
afterwards
(adv) sau này, về sau, rồi thì, sau đấy
age
(n) tuổi
ago
(adv)[not previously] trước đây
aid
(n) (v) sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào
airport
(n) sân bay, phi trường
alone
(adj) (adv) cô đơn, một mình
annual
(adj) hàng năm, từng năm
annually
(adv) hàng năm, từng năm
appreciate
(v) thấy rõ; nhận thức
arms
(n) vũ khí, binh giới, binh khí
article
(n) bài báo, đề mục
artificially
(adv) nhân tạo
assistance
(n) sự giúp đỡ
attraction
(n) sự hút, sức hút
audience
(n) thính, khan giả
authority
(n) uy quyền, quyền lực
awkward
(adj) vụng về, lung túng
bad
(adj) xấu, tồi
beautifully
(adv) tốt đẹp, đáng hài lòng
behave
(v)[not treat] đối xử, ăn ở, cư xử
bend
(v) (n) chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống, uốn cong
blame
(v) (n) khiển trách, mắng trách; sự khiển trách, sự mắng trách
boring
(adj) buồn chán
bother
(v) làm phiền, quấy rầy, làm bực mình
branch
(n) ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đường
brand
(n) nhãn (hàng hóa)
breathe
(v) hít, thở
brush
(n) (v) bàn chải; chải, quét
bullet
(n) đạn (súng trường, súng lục)
capture
(v) (n) bắt giữ, bắt; sự bắt giữ, sự bị bắt
cloud
(n) mây, đám mây
communicate
(v) truyền, truyền đạt; giao thiệp, liên lạc
complain
(v) phàn nàn, kêu ca
complaint
(n) lời than phiền, than thở; sự khiếu nại, đơn kiện
concerned
(adj) có liên quan, có dính líu
conclusion
(n)[not ending] sự kết thúc, sự kết luận, phần kết luận
confuse
(v) làm lộn xộn, xáo trộn
congress
(n) đại hội, hội nghị, Quốc hội
contract
(n) (v) hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kết
covering
(n) sự bao bọc, sự che phủ, cái bao, bọc
crash
(n) (v) vải thô; sự rơi (máy bay), sự phá sản, sụp đổ; phá tan tành, phá vụn
cut
(v) (n) cắt, chặt; sự cắt
daily
(adj) hàng ngày
damage
(n) (v) mối hạn, điều hại, sự thiệt hại; làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hại
dangerous
(adj) nguy hiểm
demonstrate
(v) chứng minh, giải thích; bày tỏ, biểu lộ
depressed
(adj) chán nản, thất vọng, phiền muộn; suy yếu, đình trệ
deserve
(v) đáng, xứng đáng
difficulty
(n) sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều cản trở
director
(n) giám đốc, người điều khiển, chỉ huy
disappointed
(adj) thất vọng
discover
(v) khám phá, phát hiện ra, nhận ra
draft
(n)(adj) (v) bản phác thảo, sơ đồ thiết kế; phác thảo, thiết kế
dream
(n) (v) giấc mơ, mơ
drive
(v) (n) lái , đua xe; cuộc đua xe (điều khiển)
driving
(n) sự lái xe, cuộc đua xe
duty
(n) sự tôn kính, kính trọng; bồn phận, trách nhiệm
early
(adj) (adv) sớm
earth
(n) đất, trái đất
email
(also e-mail) (n) (v) thư điện tử; gửi thư điện tử
encourage
(v) động viên, ủng hộ, giúp đỡ, làm can đảm, mạnh dạn
energy
(n) năng lượng, nghị lực, sinh lực
enormous
(adj) to lớn, khổng lồ
enter
(v) đi vào, gia nhập
everyone
(also everybody) pro(n) mọi người
everywhere
(adv) mọi nơi
excellent
(adj) xuất sắc, xuất chúng
exclude
(v)[not prevent] ngăn chạn, loại trừ
exercise
(n) (v) bài tập, sự thi hành, sự thực hiện; làm, thi hành, thực hiện
exhibit
(v) (n) trưng bày, triển lãm; vật trưng bày, vật triển lãm
expectation
(n) sự mong chờ, sự chờ đợi
experiment
(n) (v) cuộc thí nghiệm; thí nghiệm
facility
(n) điều kiện dễ dàng, sự dễ dàng, thuận lợi
failure
(n) sự thất bại, người thất bại
familiar
(adj) thân thiết, quen thộc
fashion
(n) mốt, thời trang
feed
(v) cho ăn, nuôi
fellow
(n) anh chàng (đang yêu), đồng chí
firm
(n)(adj) (adv) hãng, công ty; chắc, kiên quyết, vũng vàng, mạnh mẽ
fix
(v) đóng, gắn, lắp; sửa chữa, sửa sang
formally
(adv) chính thức
foundation
(n) sự thành lập, sự sáng lập; tổ chức
friendship
(n) tình bạn, tình hữu nghị
furniture
(n) đồ đạc (trong nhà)
gap
(n) đèo, lỗ hổng, kẽ hở; chỗ trống