Level 33 Level 35
Level 34

1101-1200


99 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
connection
(n) sự kết nối, sự giao kết
convince
(v) làm cho tin, thuyết phục; làm cho nhận thức thấy
day
(n) ngày, ban ngày
drag
(v) lôi kéo, kéo lê
edition
(n) nhà xuất bản, sự xuất bản
effective
(adj) có kết quả, có hiệu lực
elsewhere
(adv) ở một nơi nào khác
emphasis
(n) sự nhấn mạnh, tầm quan trọng
explain
(v)[not interpret] giải nghĩa, giải thích
fold
(v) (n) gấp, vén, xắn; nếp gấp
forever
(BrE also for ever) (adv) mãi mãi
former
(adj) trước, cũ, xưa, nguyên
guard
(n) (v) cái chắn, người bảo vệ; bảo vệ, gác, canh giữ
guide
(n) (v) điều chỉ dẫn, người hướng dẫn; dẫn đường, chỉ đường
gun
(n) súng
heart
(n) tim, trái tim
heavy
(adj) nặng, nặng nề
him
pro(n) nó, hắn, ông ấy, anh ấy
ideal
(adj) (n) (thuộc) quan niệm, tư tưởng; lý tưởng
intend
(v) ý định, có ý định
justified
(adj) hợp lý, được chứng minh là đúng
lack
(of) (n) (v) sự thiếu; thiếu
loss
(n) sự mất, sự thua
mainly
(adv) chính, chủ yếu, phần lớn
majority
(n) phần lớn, đa số, ưu thế
mean
(v) nghĩa, có nghĩa là
meet
(v) gặp, gặp gỡ
minor
(adj) nhỏ hơn, thứ yếu, không quan trọng
moment
(n) chốc, lát
observation
(n) sự quan sát, sự theo dõi
pattern
(n) mẫu, khuôn mẫu
philosophy
(n) triết học, triết lý
possibility
(n) khă năng, triển vọng
prior
(adj) trước, ưu tiên
rapidly
(adv)[not quickly] nhanh, nhanh chóng
relatively
(adv) có liên quan, có quan hệ
remains
(n) đồ thừa, cái còn lại
reproduce
(v) tái sản xuất
research
(n) sự nghiên cứu
resource
(n) tài nguyên; kế sách, thủ đoạn
seed
(n) hạt, hạt giống
shaped
(adj) có hình dáng được chỉ rõ
shoulder
(n) vai
spend
(v) tiêu, xài
story
(n) chuyện, câu chuyện
straight
(adv)., (adj) thẳng, không cong
strictly
(adv) một cách nghiêm khắc
strip
(v) (n) cởi, lột (quần áo); sự cởi quần áo
strong
(adj) khỏe, mạnh, bền, vững, chắc chắn
stuff
(n) chất liệu, chất
success
(n) sự thành công,, sự thành đạt
supply
(n) (v) sự cung cấp, nguồn cung cấp; cung cấp, đáp ứng, tiếp tế
trade
(n) , (v) thương mại, buôn bán; buôn bán, trao đổi
transfer
(v) (n)[not remove] dời, di chuyển; sự di chuyển, sự dời chỗ
under
prep., (adv)[not below] dưới, ở dưới; ở phía dưới, về phía dưới
van
(n) tiền đội, quân tiên phong; xe tải
video
(n) video
word
(n) từ
yourself
pro(n) tự anh, tự chị, chính anh, chính mày, tự mày, tự mình
absolutely
(adv) tuyệt đối, hoàn toàn
academic
(adj) thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm
account
(n) (v) tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến
act
(n) (v) hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
ahead
(adv) trước, về phía trước
amazing
(adj) kinh ngạc, sửng sốt
anyone
(also anybody) pro(n) người nào, bất cứ ai
apparently
(adv) nhìn bên ngoài, hình như
approximate
(adj) (to) giống với, giống hệt với
arise
(v) xuất hiện, nảy ra, nảy sinh ra
arm
(n) (v) cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí)
arrange
(v) sắp xếp, sắp đặt, sửa soạn
attractive
(adj) hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn
balance
(n) (v) cái cân; làm cho cân bằng, tương xứng
big
(adj) to, lớn
blood
(n) máu, huyết; sự tàn sát, chem giết
capital
(n) (adj) thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính yếu, cơ bản
catch
(v) bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấy
charge
(n) (v) nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm; giao nhiệm vụ, giao việc
cloth
(n) vải, khăn trải bàn, áo thầy tu
communication
(n) sự giao tiếp, liên lạc, sự truyền đạt, truyền tin
conclude
(v) kết luận, kết thúc, chấm dứt (công việc)
confused
(adj) bối rối, lúng túng, ngượng
conservative
(adj) thận trọng, dè dặt, bảo thủ
content
(n) nội dung, sự hài lòng
critical
(adj) phê bình, phê phán; khó tính
cycle
(n) (v) chu kỳ, chu trình, vòng; quay vòng theo chu kỳ, đi xe đạp
desire
(n) (v) ước muốn; thèm muốn, ao ước
detailed
(adj) cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết
diagram
(n)[not graph] biểu đồ
distribution
(n) sự phân bổ, sự phân phối, phân phát, sự sắp xếp
divide
(v) chia, chia ra, phân ra
doubt
(n) (v) sự nghi ngờ, sự ngờ vực; nghi ngờ, ngờ vực
encounter
(v) (n) chạm chán, bắt gặp; sự chạm trán, sự bắt gặp
entirely
(adv) toàn vẹn, trọn vẹn, toàn bộ
export
(v) (n) xuất khẩu; hàng xuất khẩu, sự xuất khẩu
extensive
(adj) rộng rãi, bao quát
fail
(v) sai, thất bại
finish
(v) (n) kết thúc, hoàn thành; sự kết thúc, phần cuối
finished
(adj) hoàn tất, hoàn thành