Level 31 Level 33
Level 32

901-1000


100 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
commercial
(adj) buôn bán, thương mại
decrease
(v) (n)[not reduce] giảm bớt, làm suy giảm, sự giảm đi, sự giảm sút
description
(n) sự mô tả, sự tả, sự miêu tả
ending
(n)[not conclusion] sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối, kết cục
essential
(adj) (n) bản chất, thực chất, cốt yếu; yếu tố cần thiết
essentially
(adv) về bản chất, về cơ bản
fancy
(v) (adj) tưởng tượng, cho, nghĩ rằng; tưởng tượng
focus
(v) (n) tập trung; trung tâm, trọng tâm ((n)bóng)
green
(adj) (n) xanh lá cây
indeed
(adv) thật vậy, quả thật
job
(n) việc, việc làm
leading
(adj) lãnh đạo, dẫn đầu
little
(adj) det., pro(n) (adv) nhỏ, bé, chút ít; không nhiều; một chút
measurement
(n) sự đo lường, phép đo
net
(n) [not web] lưới, mạng
none
pro(n) không ai, không người, vật gì
nor
conj., (adv) cũng không
plus
prep., (n)(adj) conj. cộng với (số, người...); dấu cộng; cộng, thêm vào
powerful
(adj) hùng mạnh, hùng cường
practical
(adj) thực hành; thực tế
probably
(adv) hầu như chắc chắn
quick
(adj) [not rapid] nhanh
reduction
(n) sự giảm giá, sự hạ giá
remain
(v) còn lại, vẫn còn như cũ
safely
(adv) an toàn, chắc chắn, đáng tin
self
(n) bản thân mình
series
(n) loạt, dãy, chuỗi
sky
(n) trời, bầu trời
thinking
(n)[not thought] sự suy nghĩ, ý nghĩ
unless
conj. trừ phi, trừ khi, nếu không
vary
(v) thay đổi, làm cho khác nhau, biến đổi
warning
(n) sự báo trước, lời cảnh báo
whereas
conj. nhưng ngược lại, trong khi
yellow
(adj) (n) vàng; màu vàng
alternatively
(adv) như một sự lựa chọn
associate
(v) kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tác
briefly
(adv) ngắn, gọn, vắn tắt, tóm tắt
candidate
(n) người ứng cử, thí sinh, người dự thi
carefully
(adv) cẩn thận, chu đáo
cell
(n) ô, ngăn
clean
(adj) (v) sạch, sạch sẽ;
convert
(v) đổi, biến đổi
declare
(v) tuyên bố, công bố
degree
(n) mức độ, trình độ; bằng cấp; độ
determined
(adj) đã được xác định, đã được xác định rõ
equally
(adv) bằng nhau, ngang bằng
estimate
(n) (v) sự ước lượng, đánh giá; ước lượng, đánh giá
extreme
(adj) (n) vô cùng, khắc nghiệt, quá khích, cực đoan; sự quá khích
fine
(adj) tốt, giỏi
hope
(v) (n) hy vọng; nguồn hy vọng
individual
(adj) (n)[not private, not personal] riêng, riêng biệt; cá nhân
lock
(v) (n) khóa; khóa
middle
(n) (adj) giữa, ở giữa
nature
(n) tự nhiên, thiên nhiên
north
(n)(adj) (adv) phía bắc, phương bắc
noticeable
(adj) đáng chú ý, đáng để ý
pointed
(adj) nhọn, có đầu nhọn
practice
(n) (BrE, NAmE), (v) (NAmE) thực hành, thực tiễn
present
(adj) (n) (v) and có mặt, hiện diện; hiện nay, hiện thời; bày tỏ, giới thiệu, trình bày
quality
(n) chất lượng, phẩm chất
reference
(n) sự tham khảo, hỏi ýe kiến
reverse
(v) (n) đảo, ngược lại; điều trái ngược, mặt trái
round
(adj) (adv)., prep., (n) tròn, vòng quanh, xung quanh
separately
(adv) không cùng nhau, thành người riêng, vật riêng
shade
(n) bóng, bóng tối
solid
(adj) (n) rắn; thể rắn, chất rắnh
somewhere
(adv) nơi nào đó. đâu đó
stage
(n) tầng, bệ
status
(n) tình trạng
stay
(v) (n) ở lại, lưu lại; sự ở lại, sự lưu lại
technical
(adj) (thuộc) kỹ thuật, chuyên môn
theory
(n) lý thuyết, học thuyết
understanding
(n) trí tuệ, sự hiểu biết
unlike
prep., (adj) khác, không giống
water
(n) nước
worry
(v) (n) lo lắng, suy nghĩ; sự lo lắng, suy nghĩ
acceptable
(adj) có thể chấp nhận, chấp thuận
accurate
(adj) đúng đắn, chính xác, xác đáng
among
(also amongst) prep. giữa, ở giữa
believe
(v) tin, tin tưởng
ceiling
(n) trần nhà
despite
prep. dù, mặc dù, bất chấp
differently
(adv) khác, khác biệt, khác nhau
door
(n) cửa, cửa ra vào
etc
. (full form et cetera) vân vân
existence
(n) sự tồn tại, sự sống
experience
(n) (v) kinh nghiệm; trải qua, nếm mùi
formal
(adj) hình thức
frequent
(adj) thường xuyên
gram
(n) đậu xanh
great
(adj) to, lớn, vĩ đại
horizontal
(adj) (thuộc) chân trời, ở chân trời; ngang, nằm ngang (trục hoành)
human
(adj) (n) (thuộc) con người, loài người
interpretation
(n)[not explanation] sự giải thích
letter
(n) thư; chữ cái, mẫu tự
lie
(v) (n) nói dối; lời nói dối, sự dối trá
limit
(n) (v)[not restrict] giới hạn, ranh giới; giới hạn, hạn chế
machine
(n) máy, máy móc
match
(n) (v) trận thi đấu, đối thủ, địch thủ; đối chọi, sánh được
often
(adv) thường, hay, luôn