Level 28 Level 30
Level 29

676-700


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
me
pro(n) tôi, tao, tớ
measure
(v) (n) đo, đo lường; sự đo lường, đơn vị đo lường
necessarily
(adv) tất yếu, nhất thiết
package
(n) (v) gói đồ, bưu kiện; đóng gói, đóng kiện
reduce
(v) [not decrease] giảm, giảm bớt
solution
(n) sự giải quyết, giải pháp
style
(n) phong cách, kiểu, mẫu, loại
too
(adv) cũng
turn
(v) (n) quay, xoay, vặn; sự quay, vòng quay
wall
(n) tường, vách
while
conj., (n) trong lúc, trong khi; lúc, chốc, lát
blank
(adj) (n) trống, để trắng; sự trống rỗng
border
(n) bờ, mép, vỉa, lề (đường)
click
(v) (n) làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột)
complete
(adj) (v) hoàn thành, xong;
convenient
(adj) tiện lợi, thuận lợi, thích hợp
currently
(adv) hiện thời, hiện nay
efficient
(adj) có hiệu lực, có hiệu quả
language
(n) ngôn ngữ
moreover
(adv) hơn nữa, ngoài ra, vả lại
prevent
(v)[not exclude] ngăn cản, ngăn chặn, ngăn ngừa
responsible
(adj) chịu trách nhiệm về, chịu trách nhiệm trước ai, gì
separation
(n) sự chia cắt, phân ly, sự chia tay, ly thân
solve
(v) giải, giải thích, giải quyết
try
(v) thử, cố gắng