Level 27 Level 29
Level 28

651-675


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
certainly
(adv) chắc chắn, nhất định
complex
(adj) phức tạp, rắc rối
continuous
(adj) liên tục, liên tiếp
convention
(n) hội nghị, hiệp định, quy ước
grow
(v) mọc, mọc lên
hide
(v) trốn, ẩn nấp; che giấu
his
det., pro(n) của nó, của hắn, của ông ấy, của anh ấy; cái của nó, cái của hắn, cái của ông ấy, cái của anh ấy
latter
(adj) (n) sau cùng, gần đây, mới đây
likely
(adj) (adv) có thể đúng, có thể xảy ra, có khả năng; có thể, chắc vậy
naturally
(adv) vốn, tự nhiên, đương nhiên
whatever
det., pro(n) bất cứ thứ gì, bất kể thứ gì
adjust
(v) sửa lại cho đúng, điều chỉnh
appear
(v) xuất hiện, hiện ra, trình diện
black
(adj) (n) đen; màu đen
construct
(v) xây dựng
counter
(n) quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếm
equivalent
(adj) (n) tương đương; từ, vật tương đương
extra
(adj) (n) (adv) thêm, phụ, ngoại; thứ thêm, phụ
fully
(adv) đầy đủ, hoàn toàn
ground
(n) mặt đất, đất, bãi đất
high
(adj) (adv) cao, ở mức độ cao
immediately
(adv) ngay lập tức
increase
(v) (n) or tăng, tăng thêm; sự tăng, sự tăng thêm
limited
(adj)[not confined, not restricted] hạn chế, có giới hạn
manage
(v) quản lý, trông nom, điều khiển