Level 24 Level 26
Level 25

576-600


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
previously
(adv) trước, trước đây
situation
(n) hoàn cảnh, địa thế, vị trí
spot
(n) dấu, đốm, vết
white
(adj) (n) trắng; màu trắng
dark
(adj) (n) tối, tối tăm; bóng tối, ám muội
manager
(n) người quản lý, giám đốc
separate
(adj) (v) khác nhau, riêng biệt; làm rời, tách ra, chia tay
similarly
(adv) tương tự, giống nhau
slice
(n) (v) miếng, lát mỏng; cắt ra thành miếng mỏng, lát mỏng
suppose
(v) cho rằng, tin rằng, nghĩ rằng
why
(adv) tại sao, vì sao
chain
(n) (v) dây, xích; xính lại, trói lại
contrast
(n) (v) or sự tương phản; làm tương phản, làm trái ngược
controlled
(adj) được điều khiển, được kiểm tra
empty
(adj) (v) trống, rỗng; đổ, dốc; uống, làm cạn
expensive
(adj) đắt
intended
(adj) có ý định, có dụng ý
simply
(adv) một cách dễ dàng, giản dị
tell
(v) nói, nói với
disabled
(adj) bất lực, không có khă năng
generation
(n) sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ, đời
independent
(adj) độc lập
otherwise
(adv) khác, cách khác; nếu không thì...; mặt khác
our
det. của chúng ta, thuộc chúng ta, của chúng tôi, của chúng mình
range
(n) dãy, hàng, loại; phạm vi, trình độ