Level 23 Level 25
Level 24

551-575


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
term
(n) giới hạn, kỳ hạn, khóa, kỳ học
whenever
conj. bất cứ lúc nào, lúc nào
cast
(v) (n) quăng, ném, thả, đánh gục; sự quăng, sự ném (lưới), sự thả (neo)
correctly
(adv)[not exactly] đúng, chính xác
extension
(n) sự giơ, duỗi; sự kéo dài, sự dành cho, gửi lời
floor
(n) sàn, tầng (nhà)
initially
(adv) vào lúc ban đầu, ban đầu
instance
(n) thí dị, ví dụ; trường hợp cá biệt
means
(n) của cải, tài sản, phương tiện
nothing
pro(n) không gì, không cái gì
rate
(n) (v) tỷ lệ, tốc độ
really
(adv) thực, thực ra, thực sự
reason
(n) lý do, lý lẽ
scheme
(n) sự sắp xếp, sự phối hợp; kế hoạch thực hiện; lược đồ, sơ đồ
split
(v) (n) chẻ, tách, chia ra; sự chẻ, sự tách, sự chia ra
total
(adj) (n)[not sum] tổng cộng, toàn bộ; tổng số, toàn bộ số lượng
agreement
(n) sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng
attempt
(n) (v) sự cố gắng, sự thử; cố gắng, thử
basis
(n) nền tảng, cơ sở
client
(n) khách hàng
decide
(v) quyết định, giải quyết, phân xử
finally
(adv)[not eventually] cuối cùng, sau cùng
never
(adv) không bao giờ, không khi nào
performance
(n) sự làm, sự thực hiện, sự thi hành, sự biểu diễn
potentially
(adv) tiềm năng, tiềm ẩn