Level 22 Level 24
Level 23

526-550


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
course
(n) tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đua
house
(n) nhà, căn nhà, toàn nhà
low
(adj) (adv) thấp, bé, lùn
reading
(n) sự đọc
think
(v) nghĩ, suy nghĩ
tool
(n) dụng cụ, đồ dùng
usually
(adv) thường thường
ability
(n) khả năng, năng lực
appropriate
(adj) (+to, for) thích hợp, thích đáng
cause
(n) (v) nguyên nhân, nguyên do; gây ra, gây nên
compare
(v) so sánh, đối chiếu
comparison
(n) sự so sánh
parallel
(adj) song song, tương đương
phase
(n) tuần trăng; giai đoạn, thời kỳ
relative
(adj) (n) có liên quan đến; người có họ, đại từ quan hệ
sometimes
[not occasionally] (adv) thỉnh thoảng, đôi khi
available
(adj) có thể dùng được, có giá trị, hiệu lực
comment
(n) (v) lời bình luận, lời chú giải; bình luận, phê bình, chú thích, dẫn giải
discuss
(v) thảo luận, tranh luận
equal
(adj) (n) (v) ngang, bằng; người ngang hàng, ngang tài, sức; bằng, ngang
field
(n) cánh đồng, bãi chiến trường
go
(v) đi
organization
(BrE also -isation) (n) tổ chức, cơ quan; sự tổ chức
particular
(adj) riêng biệt, cá biệt
say
(v)[not speak] nói