Level 16 Level 18
Level 17

376-400


24 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
mouse
(n) chuột
sort
(n) (v) thứ, hạng loại; lựa chọn, sắp xếp, phân loại
choose
(v) chọn, lựa chọn
force
(n) (v) sức mạnh; ép buộc, cưỡng ép
identity
(n) cá tính, nét nhận dạng; tính đồng nhất, giống hệt
instead
(adv) để thay thế
much
det., pro(n) (adv) nhiều, lắm
near
(adj) (adv)., prep. gần, cận; ở gần
well known
(adj) nổi tiếng, được nhiều người biết đến
define
(v) định nghĩa
difference
(n) sự khác nhau
inside
prep., (adv)., (n) (adj) mặt trong, phía, phần trong; ở trong, nội bộ
short
(adj) ngắn, cụt
character
(n) tính cách, đặc tính, nhân vật
enough
det., pro(n) (adv) đủ
event
(n) sự việc, sự kiện
few
det., (adj) pro(n) ít,vài; một ít, một vài
read
(v) đọc
save
(v) cứu, lưu
similar
(adj) giống như, tương tự như
closed
(adj) bảo thủ, không cởi mở, khép kín
display
(v) (n) bày tỏ, phô trương, trưng bày; sự bày ra, phô bày, trưng bày
maximum
(adj)(n) cực độ, tối đa; trị số cực đại, lượng cực đại, cực độ
negative
(adj) phủ định