Level 13 Level 15
Level 14

301-325


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
move
(v) (n) di chuyển, chuyển động; sự di chuyển, sự chuyển động
implement
(vt) thi hành, thực hiện đầy đủ (giao kèo, khế ước...)
provided
(also providing) conj. với điều kiện là, miễn là
algorithm
(n) thuật toán
face
(n) (v) mặt, thể diện; đương đầu, đối phó, đối mặt
fast
(adj) (adv) nhanh
hash
(n) món thịt băm, mớ lộn xộn, mớ linh tin
many
det., pro(n) nhiều
mode
(n) cách, cách thức, lối, phương thức
before
prep., conj., (adv) trước, đằng trước
detection
(n) sự dò ra, sự tìm ra, sự khám phá, sự phát hiện
pass
(v) qua, vượt qua, ngang qua
pick
(v) cuốc (đất); đào, khoét (lỗ)
component
(n) thành phần, hợp thành
disable
(vt) làm cho bất lực, làm cho không đủ năng lực
management
(n) sự quản lý, sự trông nom, sự điều khiển
store
(n) (v) cửa hàng, kho hàng; tích trữ, cho vào kho
game
(n) trò chơi
material
(n) (adj) nguyên vật liệu; vật chất, hữu hình
require
(v) yêu cầu
run
(v) (n) chạy; sự chạy
scale
(n) vảy (cá..)
special
(adj) đặc biệt, riêng biệt
specific
(adj) đặc trưng, riêng biệt
abstract
(adj) trừu tượng, khó hiểu, (n) bản tóm tắt