Level 12 Level 14
Level 13

276-300


22 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
room
(n) phòng, buồng
goal
(n) đích; mục đích, mục tiêu
show
(n) sự trưng bày; cuộc triển lãm
over
(adv)., prep. bên trên, vượt qua; lên, lên trên
dot
(n) chấm nhỏ, điểm; của hồi môn
however
(adv) tuy nhiên, tuy vậy, dù thế nào
enable
(v) làm cho có thể, có khả năng; cho phép ai làm gì
operation
(n) sự hoạt động; cách hoạt động; quá trình hoạt động
types
(n) bài viết hay tài liệu được đánh máy; bản đánh máy
apply
(v) gắn vào, ghép vào, áp dụng vào
double
(adj) det., (adv)., (n) (v) đôi, hai, kép; cái gấp đôi, lượng gấp đôi; làm gấp đôi
large
(adj) rộng, lớn, to
leaf
(n) lá cây, lá (vàng...)
occur
(vt) xảy ra, xuất hiện, tìm thấy
project
(n) đề án, dự án; kế hoạch
back
(n) (adj) (adv)., (v) lưng, sau, về phía sau, trở lại
generate
(v) sinh, đẻ ra
else
(adv) khác, nữa; nếu không
hierarchy
(n) hệ thống cấp bậc; thứ bậc, tôn ti
parameter
(n) tham số, tham biến
following
(adj) (n)prep. tiếp theo, theo sau, sau đây; sau, tiếp theo
interval
(n) khoảng (k-t.gian), khoảng cách