Level 9 Level 11
Level 10

201-225


25 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
information
(n) tin tức, tài liệu, kiến thức
motion
(n)[not movement] sự chuyển động, sụ di động
space
(n) khoảng trống, khoảng cách
stream
(n) dòng suối
false
(adj) sai, nhầm, giả dối
main
(adj) chính, chủ yếu, trọng yếu nhất
zero
number số không
angle
(n) góc ( trong đo độ )
transformation
sự biến đổi hoặc bị biến đổi
position
(n) vị trí, chỗ
quaternion
(n) bộ bốn
curve
(n) (v) đường cong, đường vòng; cong, uốn cong, bẻ cong
location
(n) vị trí, sự định vị
pixel
(n) điểm ảnh
operator
(n) (toán học) toán tử, người thợ máy; người điều khiển máy móc
block
(n) (v) khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặn
allow
(v) cho phép, để cho
template
(n) (kỹ thuật) mẫu, dưỡng, khuôn
implementation
(n) sự thi hành, sự thực hiện đầy đủ, sự bổ sung
them
pro(n) chúng, chúng nó, họ
because
conj. bởi vì, vì
normal
(adj) (n) thường, bình thường; tình trạng bình thường
equation
(n) hành động làm cho bằng nhau hoặc coi như bằng nhau
both
det., pro(n) cả hai
step
(n) (v) bước; bước, bước đi