Level 18
Level 19

TRANSPORTATION


30 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
To have access to public transport
tiếp cận với giao thông công cộng
To upgrade and expand public transport provision
nâng cấp và mở rộng hệ thống giao thông công cộng
To invest in transport infrastructure
Đầu tư vào giao thông hạ tầng
An integrated transport system
hệ thống giao thông được kết nối
A light rail transit system
hệ thống đường sắt trọng tải nhẹ
Free bus/train passes
vé đi xe bus hoặc tàu miễn phí
A season ticket
vé thời vụ
Dedicated bus lanes/ cycle lanes
làn ưu tiên
To speed up journey times
tiết kiệm thời gian di chuyển
Rush hour traffic jams
tắc đường giờ cao điểm
Park and ride
bãi đỗ xe ngoại vi
To subsidize the cost of fares
trợ giá vé
To ease traffic flow
giảm lưu lượng giao thông
Commuting times
thời gian đi lại
Off-peak travel
di chuyển ngoài giờ cao điểm
To grind to a halt
chầm chậm dừng lại
Congestion charge
Phí ùn tắc
A traffic warden
người giám sát giao thông
Road safety measures
các biện pháp an toàn giao thông đường bộ
To conduct regular vehicle inspections
kiểm duyệt phương tiện thường xuyên
To install speed cameras
cài đặt camera tốc độ
Traffic calming
điều hòa giao thông
Driving while intoxicated
lái xe khi say rượu
To raise petrol prices
tăng giá xăng
To be punctual
đúng giờ
Freight services
dịch vụ chở hàng
A tachograph
đồng hồ tốc độ
Roll-on roll-off ferries
phà ro ro
Economy airlines
hàng không giá rẻ
Online booking
đặt trước trực tuyến