Level 54
Level 55

Características geográficas


42 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
đồi núi
monte, colina
rừng
floresta
bờ biển
praia
suối
riacho
núi
montanha
cao điểm
pico
con sông
rio
biển
mar
đại dương
oceano
làn sóng
onda
thủy triều cao
maré alta
thủy triều thấp
maré baixa
ao
lagoa
hồ nước
lago
Đảo
ilha
vách đá
penhasco
hang
caverna
đá
pedras
gỗ
bosque
rừng mưa nhiệt đới
floresta tropical
đầm lầy
pântano
thác nước
cachoeira
ghềnh
corredeiras
nông thôn
zona rural
cánh đồng
campo
hàng rào
cerca viva
đất nông nghiệp
terra agrícola
đồng cỏ
pasto
đồng cỏ
pastagem
trơn
planície
sa mạc
deserto
ốc đảo
oásis
núi lửa
vulcão
mạch nước phun
géiser
dãy núi
cadeia de montanhas
trơn
planalto
thung lũng
vale
hẻm núi
canyon
cồn cát
duna de areia
vùng cực
região polar
sông băng
geleira
tảng băng trôi
iceberg