Level 10 Level 12
Level 11

Từ vựng (6)


12 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
engineer
kĩ sư
happy
vui vẻ
was/were
đã (là/thì/ở)
seem
dường như, có vẻ như
to be
là
good
tốt
quite well
khá tốt
teacher
giáo viên
girl
cô gái
strong
mạnh, khỏe
tired
mệt
an
một (dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm)