Level 4 Level 6
Level 5

Health & Medicine


93 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
allergist
bác sỹ chuyên khoa dị ứng
bandage
Băng vết thương
be allergic to
bị dị ứng với
be in good shape
giữ dáng
blood pressure
huyết áp
blurry
mờ
cancer
ung thư
cavity
khoang, ổ
check out
hiệu chỉnh
check-up
khám
chest
ngực
choresterol level
nồng độ cholesterol
despair
tuyệt vọng
disturbing
làm phiền
earache
đau tai
emergency room
phòng cấp cứu
examine
kiểm tra
expose
phơi bày, mở
eye doctor
bác sỹ nhãn khoa
eye exam
khám mắt
fat
béo/mỡ
fill the prescription
cấp thuốc theo đơn
filling
trám (răng)
first aid
sơ cứu
fitness
sung sức
flaky
dễ bong (da)
germ
vi trùng
go on a diet
theo chế độ ăn
hay fever
bệnh cảm mùa hè
health certificate
giấy chứng nhận sức khỏe
hearing
thính lực
heart disease
bệnh tim
hold a blood drive
vận động hiến máu
hygiene
vệ sinh
immune system
hệ miễn dịch
infection
sự lây nhiễm
injection
tiêm
injury
vết thương
insomnia
chứng mất ngủ
invalid
người tàn tật
massage therapist
liệu pháp massage
measles
bệnh sởi
medical
y học
medical report
báo cáo y tế
medicine
thuốc
mumps
bệnh quai bị
nursing
điều dưỡng
nutrition
dinh dưỡng
nutritious
chất bổ
optician
kỹ thuật viên kính mắt
orthopedic
chỉnh hình
outpatient
ngoại trú
patient's record
bản ghi bệnh nhân
periodically
một cách định kỳ
pharmacy
phòng thuốc
physical examination
khám thể chất
physical therapy
liệu pháp vật lý
physician
thầy thuốc
pill
thuốc viên
positive
khả quan
practice
luyện tập
prescribe
kê đơn
psychological
tâm lý học
recover
phục hồi
recuperate
hồi phục sức khỏe
relinquish
từ bỏ
risk
rủi ro
runny
muốn chảy nước (mắt, mũi)
see
thăm khám
self-defense
tự phòng bệnh
sneezing
hắt hơi
sore
đau
sports injuries
chấn thương thể thao
sprain
sự trẹo xương
spread
Lan tràn
sterilize
khử trùng
surgery
phẫu thuật (n)
surgical
phẫu thuật ( adj )
surgical instrument
dụng cụ phẫu thuật
take one's temperature
đo nhiệt độ của một người
take some medicine
lấy một số thuốc
temperature
nhiệt độ
toothache
bệnh đau răng
toothpaste
kem đánh răng
treat
sự tiếp đãi
tuberculosis
bệnh lao
vaccination
tiêm chủng
veterinarian
bác sĩ thú y
vision
tầm nhìn
waiting room
phòng chờ
ward
sự trông nom
well-balanced
cân đối, đều
wheelchair
xe lăn