Level 2
Level 1

New level


47 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
ĐỘNG TỪ
DANH TỪ ...
DANH TỪ OR TRẠNG TỪ LY, ƯU TIÊN ĐIỀN TRẠNG TỪ LY NẾU KO HIỂU NGHĨA
ĐỘNG TỪ ...
TÍNH TỪ
TOBE ...
DANH TỪ
TÍNH TỪ ...
TÍNH TỪ OR ĐỘNG TỪ
TRẠNG TỪ ...
ĐỘNG TỪ
TO ...
ĐỘNG TỪ
... A AN THE
TRẠNG TỪ LY OR DANH TỪ
...ĐỘNG TỪ
TÍNH TỪ
...DANH TỪ
TRẠNG TỪ LY OR TÍNH TỪ, ƯU TIÊN TRẠNG TỪ LY
...TÍNH TỪ
DANH TỪ
A AN THE ...
TRẠNG TỪ LY OR IN, ON, AT, TO, BY ...
TOBE + PII (ED) ...
ĐỘNG TỪ
ZE
DANH TỪ
MENT
TÍNH TỪ
IC
TÍNH TỪ
AL
ĐỘNG TỪ
EN
DANH TỪ
ANCE/ENCE
ĐỘNG TỪ
IFY
TÍNH TỪ
BLE
TÍNH TỪ
OUS
DANH TỪ CHỈ NGƯỜI
ER/OR
TÍNH TỪ
FUL
TÍNH TỪ
IVE
DANH TỪ
ITY/TY
DANH TỪ
CY/ACY
TÍNH TỪ
ING/ED
TÍNH TỪ
Y
TÍNH TỪ
ARY/ORY
DANH TỪ
URE
DANH TỪ
ION
DANH TỪ
SHIP
DANH TỪ CHỈ NGƯỜI
EE/ST
DANH TỪ CHỈ NGƯỜI
IAN
DANH TỪ
PROPOSAL
DANH TỪ
CHARACTERISTIC
DANH TỪ
APPROVAL
DANH TỪ
RENEWAL
DANH TỪ
REMOVAL
DANH TỪ
POTENTIAL
TÍNH TỪ
AL
DANH TỪ OR TÍNH TỪ
PROFESSIONAL
DANH TỪ
ASSEMBLY
ĐỘNG TỪ
COMPLY
DANH TỪ AND TÍNH TỪ
PROFESSTIONAL
TÍNH TỪ
TIMELY