Level 2
Level 1

MỘT SỐ DANH TỪ THƯỜNG GẶP


80 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
Counter
Quầy thu ngân
Lamppost
Cột đèn
Conference
Hội nghị
Row
Dòng, hàng
Step
Bậc thang, bậc thềm
Benche
Băng ghế
Fountain
Đài phun nước
Sidewalk
Vỉa hè
Waterfront
Bờ sông
Microscope
Kính hiển vi
Scenery
Phong cảnh
Reflection
Sự phản chiếu
Hallway
Hành lang
Receptionist
Nhân viên lễ tân
Lecture
Bài giảng
Audience
Thính giả
Short-sleeved shirt
Áo sơ mi tay ngắn
Striped shirt
Áo sơ mi có sọc
Headset
Tai nghe
Attire
Quần áo, đồ trang điểm
Belt
Thắt lưng
Necktie
Cà ra vát
Sweater
Áo len
Knapsack
Ba lô
Load of dirt
Đống đất
Wheelbarrow
Xe cút kít
Ladder
Cái thang
Roof
Mái nhà
Athlete
Vận động viên
Performer
Người biễu diễn
Cheek
Má (nằm trên khuôn mặt)
Orchard
Vườn cây ăn quả
Merchandise
Hàng hóa
Shelf
Kệ
Construction site
Công trường xây dựng
Greenhouse
Nhà kính
Automobile
Xe hơi
Plumbing
Hệ thống ống nước
Brick
Gạch
Plate
Dĩa
Cupboard
Tủ dựng chén dĩa
Entrance
Lối vào
Curb
Lề đường
Aircraft
Phi cơ
Runway
Đường băng (máy bay)
Water’s edge
Mép nước
Staircase
Cầu thang
Architecture
Kiến trúc
Lighthouse
Ngọn hải đăng
Harbor
Bến cảng
Balcony
Ban công
Fence
Hàng rào
Facades
Mặt tiền
Material
Vật liệu
Concrete
Bê tong
Bottle
Chai
Showcase
Tủ kính bày hàng
Tablecloth
Khăn trải bàn
Rug
Tấm thảm
Blanket
Chăn
Refrigerator
Tủ lạnh
Bookcase
Tủ sách
Fireplace
Lò sưởi
Vase
Cái bình
Saucepan
Cái chảo
Glassware
Đồ pha lê
Utensil
Dụng cụ
Rack
Giá đỡ
Pot
ấm, bình , lọ, chậu, hủ, nồi
Pan
Chảo
Chandelier
Đèn chùm
Hall
Đại sảnh
Log
Khúc gỗ
Lawn
Bãi cỏ
Crop
Cây trồng
Pond
Ao nước
Seashore
Bãi biển
Harbor
Hải cảng
Rough
Gập ghềnh
Carriage
Toa xe