Level 4 Level 6
Level 5

Tài sản cố định


24 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
211 Tangible fixed assets
Tài sản cố định hữu hình
2111 Buildings and structures
Nhà cửa, vật kiến trúc
2112 Machinery and equipment
Máy móc, thiết bị
2113 Transportation and transmission vehicles
Phương tiện vận tải, truyền dẫn
2114 Office equipment
Thiết bị, dụng cụ quản lý
2115 Perennial trees, working and producing animals
Cây lâu năm, súc vật làm việc và cho sản phẩm
2118 Other tangible fixed assets
TSCĐ khác
212 Finance lease assets
Tài sản cố định thuê tài chính
2121 Finance lease tangible fixed assets
TSCĐ hữu hình thuê tài chính
2122 Finance lease intangible fixed assets
TSCĐ vô hình thuê tài chính
213 Intangible fixed assets
Tài sản cố định vô hình
2131 Land use rights
Quyền sử dụng đất
2132 Copyrights
Quyền phát hành
2133 Patents
Bản quyền, bằng sáng chế
2134 Trademarks and brand name
Nhãn hiệu, tên thương mại
2135 Computer software
Chương trình phần mềm
2136 Licenses and franchises
Giấy phép và giấy phép nhượng quyền
2138 Other intangible fixed assets
TSCĐ vô hình khác
214 Depreciation of fixed assets
Hao mòn tài sản cố định
2141 Depreciation of tangible fixed assets
Hao mòn TSCĐ hữu hình
2142 Depreciation of finance lease assets
Hao mòn TSCĐ thuê tài chính
2143 Amortization of intangible assets
Hao mòn TSCĐ vô hình
2147 Depreciation of investment properties
Hao mòn bất động sản đầu tư
217 Investment properties
Bất động sản đầu tư