Level 1 Level 3
Level 2

Đầu tư ngắn hạn

9 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

121 Trading securities
Chứng khoán kinh doanh
Cổ phiếu( Chứng khoán kinh doanh)
1212 Bonds
Trái phiếu( Chứng khoán kinh doanh)
1218 Securities and other financial instruments
Chứng khoán và công cụ tài chính khác
128 Investments held to maturity
Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
1281 Term deposits
Tiền gửi có kỳ hạn
1282 Bonds
Trái phiếu( chờ đáo hạn)
1283 Loans
Cho vay( chờ đáo hạn)
1288 Other investments held to maturity
Các khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn