Level 11 Level 13
Level 12

Chi phí


39 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
611 Purchases
Mua hàng
6111 Purchases of raw materials
Mua nguyên liệu, vật liệu
6112 Purchases of goods
Mua hàng hóa
621 Direct raw material costs
Chi phí nguyên liệu, vật liệu trực tiếp
622 Direct labour costs
Chi phí nhân công trực tiếp
623 Costs of construction machinery
Chi phí sử dụng máy thi công
6231 Labour costs
Chi phí nhân công sử dụng máy thi công
6232 Material costs
Chi phí nguyên, vật liệu trong sử dụng máy thi công
6233 Tools and instruments
Chi phí dụng cụ sản xuất trong sử dụng máy thi công
6234 Depreciation expense
Chi phí khấu hao máy thi công
6237 Outside services
Chi phí dịch vụ mua ngoài
6238 Other expenses
Chi phí bằng tiền khác
627 Production overheads
Chi phí sản xuất chung
6271 Factory staff costs
Chi phí nhân viên phân xưởng
6272 Material costs
Chi phí nguyên, vật liệu chung
6273 Tools and instruments
Chi phí dụng cụ sản xuất chung
6274 Fixed asset depreciation
Chi phí khấu hao TSCĐ chung
6277 Outside services
Chi phí dịch vụ mua ngoài chung
6278 Other expenses
Chi phí bằng tiền khác trong chi phí chung
631 Production costs
Giá thành sản xuất
632 Costs of goods sold
Giá vốn hàng bán
635 Financial expenses
Chi phí tài chính
641 Selling expenses
Chi phí bán hàng
6411 Staff expenses
Chi phí nhân viên bán hàng
6412 Materials and packing materials
Chi phí nguyên vật liệu, bao bì phục vụ bán hàng
6413 Tools and instruments
Chi phí dụng cụ, đồ dùng phục vụ bán hàng
6414 Fixed asset deprecation
Chi phí khấu hao TSCĐ phục vụ bán hàng
6415 Warranty expenses
Chi phí bảo hành
6417 Outside services
Chi phí dịch vụ mua ngoài phục vụ bán hàng
6418 Other expenses
Chi phí bằng tiền khác phục vụ bán hàng
642 General administration expenses
Chi phí quản lý doanh nghiệp
6421 Staff expenses
Chi phí nhân viên quản lý
6422 Office supply expenses
Chi phí vật liệu quản lý
6423 Office equipment expenses
Chi phí đồ dùng văn phòng
6424 Fixed asset depreciation
Chi phí khấu hao TSCĐ phục vụ quản lý
6425 Taxes, fees and charges
Thuế, phí và lệ phí
6426 Provision expenses
Chi phí dự phòng
6427 Outside services
Chi phí dịch vụ mua ngoài phục vụ quản lý
6428 Other expenses
Chi phí bằng tiền khác phục vụ quản lý