Level 10 Level 12
Level 11

Doanh thu


11 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
511 Revenues
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ
5111 Revenue from sales of merchandises
Doanh thu bán hàng hóa
5112 Revenue from sales of finished goods
Doanh thu bán các thành phẩm
5113 Revenue from services rendered
Doanh thu cung cấp dịch vụ
5114 Revenue from government grants
Doanh thu trợ cấp, trợ giá
5117 Revenue from investment properties
Doanh thu kinh doanh bất động sản đầu tư
5118 Other revenue
Doanh thu khác
515 Financial income
Doanh thu hoạt động tài chính
521 Revenue deductions
Các khoản giảm trừ doanh thu
5211 Sales discounts
Chiết khấu thương mại
5212 Sales returns
Hàng bán bị trả lại