Level 9 Level 11
Level 10

Vốn chủ sở hữu


23 words 0 ignored

Ready to learn       Ready to review

Ignore words

Check the boxes below to ignore/unignore words, then click save at the bottom. Ignored words will never appear in any learning session.

All None

Ignore?
411 Owner’s equity
Vốn đầu tư của chủ sở hữu
4111 Contributed capital
Vốn góp của chủ sở hữu
41111 Ordinary shares with voting rights
Cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết
41112 Preference shares
Cổ phiếu ưu đãi
4112 Capital surplus
Thặng dư vốn cổ phần
4113 Conversion options on convertible bonds
Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
4118 Other capital
Vốn khác
412 Revaluation differences on asset
Chênh lệch đánh giá lại tài sản
413 Foreign exchange differences
413 Chênh lệch tỷ giá hối đoái
4131 Exchange rate differences on revaluation of monetary items denominated in foreign currency
Chênh lệch tỷ giá do đánh giá lại các khoản mục tiền tệ có gốc ngoại tệ
4132 Exchange rate differences in preoperating period
Chênh lệch tỷ giá hối đoái trong giai đoạn trước hoạt động
414 Investment and development fund
Quỹ đầu tư phát triển
417 Enterprise reorganization assistance fund
Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
418 Other equity funds
Các quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
419 Treasury stocks
Cổ phiếu quỹ
421 Undistributed profit after tax
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
4211 Undistributed profit after tax of previous year
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm trước
4212 Undistributed profit after tax of current year
Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối năm nay
441 Capital expenditure funds
Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
461 Government sourced funds
Nguồn kinh phí sự nghiệp
4611 Government sourced funds of previous year
Nguồn kinh phí sự nghiệp năm trước
4612 Government sourced funds of current year
Nguồn kinh phí sự nghiệp năm nay
466 Non-business funds used for fixed asset acquisitions
Nguồn kinh phí đã hình thành TSCĐ